• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

IGCONITO

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1309
Điểm tối đa 1887

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++17
2200pp
100% (2200pp)
Hạ cánh (DHBB CT)
AC
25 / 25
C++17
2100pp
98% (2058pp)
Tích Dãy Số
AC
51 / 51
C++17
2100pp
96% (2017pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
94% (1882pp)
Query-Max 4
AC
20 / 20
C++17
2000pp
92% (1845pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
WA
303 / 350
C++17
1991pp
90% (1800pp)
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc
TLE
200 / 240
C++17
1917pp
89% (1698pp)
Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
87% (1649pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++17
1900pp
85% (1616pp)
Mật khẩu (DHBB CT)
AC
21 / 21
C++17
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(141741.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Xâu LPD 1700.0 / 1700.0
Đếm cặp CWD 1600.0 / 1600.0
Tên LN 1100.0 / 1100.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Kế hoạch thuê nhân công 1900.0 / 1900.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
TWICE 1900.0 / 1800.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
Số chia hết cho 30 900.0 / 900.0
CJ tới San Fierro 1600.0 / 1600.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
Tổng Ngoặc Đúng 1600.0 / 1600.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
NUMK 1600.0 / 1500.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1332.0 / 1800.0
KING 1300.0 / 1300.0
Tính toán đơn giản 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
LCS Hard 1440.0 / 2400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Dãy đổi dấu 1600.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Max 4 2000.0 / 2000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 5 1900.0 / 1900.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Xếp gạch 2 1800.0 / 1800.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 700.0 / 1400.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
coin34 1800.0 / 1800.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 0.0 / 1900.0
Chia nhóm 0.0 / 2200.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tổng Riêng Biệt 0.0 / 1600.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 1991.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 920.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 1916.7 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1141.7 / 1800.0

DHBB (27040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 140.0 / 1400.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Hạ cánh (DHBB CT) 2100.0 / 2100.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Mua quà 900.0 / 900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (10500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Xâu nhị phân 1400.0 / 1400.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0

CERC (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1800.0 / 1800.0

CEOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích đối xứng 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (5110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 910.0 / 1300.0
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (17705.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 3 1600.0 / 1600.0
Vác tre 1800.0 / 1800.0
Mua Cô Ca 1200.0 / 1200.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Xóa xâu 1105.0 / 1700.0
Postman 1400.0 / 1400.0
Grab Your Seat! 1300.0 / 1300.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0

HSG THCS (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0

Happy School (18700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Đánh Boss 1600.0 / 1600.0
Thay thế số 0 1500.0 / 1500.0
Tích Dãy Số 2100.0 / 2100.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
bignum 1600.0 / 1600.0
Line 1400.0 / 1400.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Xoay Ma Trận 1500.0 / 1500.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Codeforces (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bố Henry đi làm 1400.0 / 1400.0
K-Amazing Numbers 1500.0 / 1500.0
MAKE EQUAL 1500.0 / 1500.0

VOI (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0

Free Contest (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
LOCK 600.0 / 600.0
LANDMARK 1800.0 / 1800.0
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0

Atcoder (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team