• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Ikwl

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1344
Điểm tối đa 1344

Phân tích điểm

Tổng chữ số
AC
25 / 25
C++11
1800pp
100% (1800pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS
TLE
60 / 100
C++11
1320pp
98% (1294pp)
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác
AC
3 / 3
C++11
1300pp
96% (1249pp)
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
WA
8 / 10
C++11
1120pp
94% (1054pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK
TLE
46 / 100
C++11
1104pp
92% (1018pp)
Truy Vấn Chẵn Lẻ
AC
50 / 50
C++11
1100pp
90% (994pp)
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng
WA
3 / 4
C++11
1050pp
89% (930pp)
Giảm số
AC
100 / 100
C++11
1000pp
87% (868pp)
Nhân bản (THTA KV Miền Trung 2023)
AC
10 / 10
C++11
1000pp
85% (851pp)
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(6620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1320.0 / 2200.0
Học toán 400.0 / 400.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

THT Bảng A (2120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1120.0 / 1400.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 1000.0 / 1000.0

CSES (3350.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1050.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (4908.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 558.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 216.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 380.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 460.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 640.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 500.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 1104.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 630.0 / 2100.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0

THT (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân bản (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0
Tổng chữ số 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (20995.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #5 600.0 / 600.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Giảm số 1000.0 / 1000.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Game 600.0 / 600.0
Kiểm tra tam giác #2 395.0 / 500.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - Số số hạng #2 300.0 / 300.0
[Hàm] - Từ khoá 400.0 / 400.0
[Hàm] - Phép chia 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team