ImDed
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(797pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(510pp)
(3880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số tự nhiên 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổ ong | 600.0 / 600.0 |
| Tìm UCLN, BCNN | 600.0 / 600.0 |
| Sâu dễ thương | 600.0 / 600.0 |
| Mua xăng | 600.0 / 600.0 |
| Khối rubik | 180.0 / 900.0 |
| Mũ Giày Áo | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (1718.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 118.2 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (2136.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| CaiWinDao và Bot | 36.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 240.0 / 300.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số | 200.0 / 200.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |