Jansenminhkhoi
Phân tích điểm
WA
9 / 10
PY3
100%
(1440pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(753pp)
TLE
7 / 13
PY3
90%
(633pp)
AC
9 / 9
PY3
89%
(532pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(521pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(425pp)
WA
4 / 20
PY3
83%
(350pp)
(5020.0 điểm)
Olympic 30/4 (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1440.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
THT (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 420.0 / 1700.0 |
CSES (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II | 700.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng #4 | 600.0 / 600.0 |