KLLT
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(882pp)
IR
6 / 13
PY3
96%
(754pp)
TLE
14 / 25
PY3
94%
(685pp)
IR
36 / 100
PY3
92%
(531pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(452pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(443pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(434pp)
AC
14 / 14
PY3
85%
(425pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(417pp)
(3148.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
CSES (1284.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Coin Collector | Người thu thập xu | 784.6 / 1700.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |