• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KLLT

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mua quà
AC
60 / 60
PY3
900pp
100% (900pp)
Tam giác không vuông
AC
100 / 100
PY3
900pp
98% (882pp)
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
IR
6 / 13
PY3
785pp
96% (754pp)
Sắp xếp bảng số
TLE
14 / 25
PY3
728pp
94% (685pp)
Dãy Fibonacci
IR
36 / 100
PY3
576pp
92% (531pp)
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20)
AC
100 / 100
PY3
500pp
90% (452pp)
Điểm danh vắng mặt
AC
100 / 100
PY3
500pp
89% (443pp)
Xóa dấu khoảng trống
AC
7 / 7
PY3
500pp
87% (434pp)
CSES - Missing Number | Số còn thiếu
AC
14 / 14
PY3
500pp
85% (425pp)
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
AC
100 / 100
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(3148.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Dãy Fibonacci 576.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 144.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

CSES (1284.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 784.6 / 1700.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team