Khanhkkk
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1500pp)
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
23 / 23
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1199pp)
AC
8 / 8
PY3
90%
(1085pp)
AC
17 / 17
PY3
89%
(886pp)
AC
40 / 40
PY3
87%
(868pp)
WA
9 / 10
C++11
83%
(675pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
(1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học sinh ham chơi | 500.0 / 500.0 |
| arr01 | 500.0 / 500.0 |
| Nhỏ nhất | 800.0 / 800.0 |
| Chia Số | 0.0 / 1400.0 |
HSG THCS (5210.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông | 400.0 / 400.0 |
CSES (5471.4 điểm)
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |