Leo09142
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1078pp)
AC
1 / 1
C++14
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
WA
7 / 10
C++14
90%
(759pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(709pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(667pp)
(5900.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tổng ba số | 400.0 / 400.0 |
| Matching | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 600.0 / 600.0 |
THT (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 840.0 / 1200.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Bảng đẹp | 420.0 / 1400.0 |
CSES (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Coin Piles | Cọc xu | 300.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |