MaiKiet7909
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(900pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(784pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
TLE
6 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
(4580.0 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) | 800.0 / 800.0 |
| Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) | 600.0 / 1000.0 |