MaiTruongHai
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1000pp)
AC
3 / 3
SCAT
98%
(980pp)
AC
7 / 7
PYPY
96%
(864pp)
TLE
6 / 10
C++17
94%
(791pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
TLE
8 / 10
C++17
89%
(638pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(510pp)
(4070.0 điểm)
HSG THCS (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 720.0 / 900.0 |
DHBB (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 840.0 / 1400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3270.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
| Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 300.0 / 300.0 |
| Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 80.0 / 400.0 |