NKhanh
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(1300pp)
AC
8 / 8
C++20
98%
(1274pp)
AC
13 / 13
C++20
96%
(1249pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(1224pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1199pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(1085pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
(10280.0 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3020.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 60.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh | 800.0 / 800.0 |
CSES (9866.7 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |