NTTD_3138
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1240
Điểm tối đa
1240
Phân tích điểm
WA
9 / 10
C++11
100%
(810pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(784pp)
TLE
95 / 100
C++11
96%
(730pp)
WA
23 / 50
C++11
94%
(649pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(553pp)
AC
9 / 9
C++11
90%
(542pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(354pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(347pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(340pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (1914.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 114.3 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
(2810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| Tìm UCLN, BCNN | 600.0 / 600.0 |
| lostfunction | 810.0 / 900.0 |
| Trọng lượng | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 690.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1035.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Avatar | 0.0 / 900.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 760.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 275.0 / 500.0 |