Nhatminhnek
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1016
Điểm tối đa
1352
Phân tích điểm
AC
626 / 400
C++17
100%
(3130pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2646pp)
AC
1000 / 1000
C++20
96%
(2593pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
94%
(2541pp)
AC
1000 / 1000
C++17
92%
(2490pp)
AC
1000 / 1000
PY3
90%
(2441pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2303pp)
AC
1 / 1
C++20
87%
(2257pp)
AC
990 / 990
C++17
85%
(2212pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(2168pp)
(73937.7 điểm)
CERC (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
DHBB (11176.2 điểm)
CEOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
IOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
VOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
Practice VOI (21900.0 điểm)
BOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2007 - Connected Points | 2200.0 / 2300.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt Xâu | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Kiểu dữ liệu Logic 1 | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp ba số | 400.0 / 400.0 |
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
| SPACE | 2000.0 / 2000.0 |
| Bài 5. Mạng máy tính (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 0.0 / 1400.0 |
ICPC (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rounded Convex Hull | 2600.0 / 2600.0 |
| DUT Cloud System | 1900.0 / 1900.0 |
| ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem | 2300.0 / 2300.0 |
OLP MT&TN (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT) | 2600.0 / 2600.0 |
| Nông trại | 2200.0 / 2200.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II | 2100.0 / 2100.0 |
Olympic 30/4 (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 2300.0 / 2300.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 2 số nguyên | 100.0 / 100.0 |
| Decode string #6 | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (17260.7 điểm)
USACO (37175.0 điểm)
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (1702.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xử lý chuổi sinh học | 1702.0 / 2300.0 |
APIO (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| APIO 2026 — APIOBike | 2600.0 / 2600.0 |
| APIO 2026 — Scallion Pancake Party | 2700.0 / 2700.0 |
Free Contest (3764.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto | 2600.0 / 2600.0 |
| Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ | 1164.0 / 1200.0 |