NhuBach_Tik25
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1385
Điểm tối đa
1385
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1441pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1384pp)
AC
33 / 33
C++17
90%
(1356pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
(41559.4 điểm)
Happy School (1532.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 279.4 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 53.3 / 1600.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 280.0 / 1400.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (4812.5 điểm)
CSES (7390.7 điểm)
THT (2628.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Digit | 468.0 / 1200.0 |
| Tổng và Tích | 260.0 / 1300.0 |
| Bóng đá giao hữu | 1100.0 / 2200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |