OLP26KCT0497
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
98%
(1568pp)
TLE
40 / 50
C++17
96%
(1383pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1291pp)
AC
8 / 8
C++17
89%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1106pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1084pp)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
(31900.0 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu thị | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (622.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 622.222 / 1400.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Roads | Xây đường | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (6940.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (8308.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (13500.0 điểm)
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) | 1000.0 / 1000.0 |