PDNAM
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1065
Điểm tối đa
1622
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2352pp)
AC
9 / 9
C++20
96%
(2305pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
TLE
99 / 100
C++20
90%
(2058pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1949pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1751pp)
(50852.3 điểm)
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (12420.0 điểm)
Practice VOI (2260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy con tăng thứ k | 960.0 / 2400.0 |
COCI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tiền tố | 2000.0 / 2000.0 |
DHBB (8885.0 điểm)
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
OLP MT&TN (17767.0 điểm)
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
THT (14664.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1800.0 |
| Tô màu cây — TREECOL | 1680.0 / 2100.0 |
CSES (31112.5 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |
| Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021) | 0.0 / 1400.0 |