• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Phuc1909

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1085
Điểm tối đa 1085

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Tích chuỗi nguyên tố
AC
50 / 50
CPP23
1300pp
92% (1199pp)
Lớn nhất, nhỏ nhất
AC
9 / 9
CPP23
1300pp
90% (1175pp)
Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Số nguyên tố liên tiếp
WA
90 / 95
CPP23
1232pp
87% (1069pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++20
1207pp
85% (1027pp)
SYMPRIME (TS10 PTNK)
AC
40 / 40
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(17800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
GCD2 0.0 / 1500.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 3 700.0 / 1400.0
CAPTAIN 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Bộ số tần suất 1000.0 / 1000.0
Masha ăn mứt 400.0 / 400.0
Thực Đơn Thảm Hoạ 1100.0 / 1100.0
Lớn nhất, nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0

HSG THCS (7125.9 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 471.429 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.143 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 692.308 / 900.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Largest product 180.0 / 900.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (2309.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 609.756 / 1000.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 1900.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

USACO (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 February Contest, Bronze, Watching Mooloo 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (13476.6 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố liên tiếp 1231.579 / 1300.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 630.0 / 900.0
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Xây dựng bể cá (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 390.0 / 1300.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Xóa chữ số (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) 855.0 / 900.0
Tích chuỗi nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: TIME PORTAL (THT B Lâm Đồng 2026) 770.0 / 1100.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team