Phuc1909
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
17 / 17
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
50 / 50
CPP23
92%
(1199pp)
AC
9 / 9
CPP23
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1152pp)
WA
90 / 95
CPP23
87%
(1069pp)
TLE
13 / 14
C++20
85%
(1027pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1000pp)
(17800.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (7125.9 điểm)
THT Bảng A (2309.8 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 February Contest, Bronze, Watching Mooloo | 900.0 / 900.0 |