• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PhungHoAnKhoi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
100% (1100pp)
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
98% (1078pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++20
1000pp
96% (960pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
RTE
7 / 10
C++20
980pp
94% (922pp)
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
10 / 10
C++20
900pp
92% (830pp)
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
WA
9 / 13
C++20
831pp
90% (751pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
WA
9 / 20
C++20
810pp
89% (718pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
100 / 100
C++20
800pp
87% (695pp)
MINDIST
AC
50 / 50
C++20
800pp
85% (681pp)
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai
RTE
50 / 100
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(3197.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 800.0 / 1600.0
Phép tính #1 297.0 / 300.0

HSG THCS (7610.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0

Cánh diều (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 810.0 / 1900.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team