Phuong0703
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1177
Điểm tối đa
1284
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1949pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1702pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1667pp)
(38600.0 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (8200.0 điểm)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LED (DHBB CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (3975.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1275.0 / 1500.0 |
Practice VOI (39474.3 điểm)
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 320.0 / 400.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1080.0 / 1200.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 80.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |