QuangBui
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++17
95%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1715pp)
AC
100 / 100
C++17
86%
(1458pp)
AC
100 / 100
C++17
81%
(1303pp)
AC
100 / 100
C++17
70%
(838pp)
AC
25 / 25
C++17
66%
(796pp)
AC
100 / 100
C++17
63%
(693pp)
Training (1733.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gấp đôi | 100.0 / |
Max 3 số | 100.0 / |
Sắp xếp 2 số | 100.0 / |
Min 4 số | 100.0 / |
Tính chẵn/lẻ | 800.0 / |
Prefix sum queries | 1600.0 / |
contest (5450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuyển hoá xâu | 150.0 / |
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất | 800.0 / |
Tổng Của Hiệu | 1100.0 / |
Saving | 800.0 / |
Máy Nghe Nhạc | 1200.0 / |
Đánh Máy | 1400.0 / |
HSG THPT (825.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
OLP MT&TN (2586.0 điểm)
THT (11000.0 điểm)
HSG THCS (180.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 100.0 / |
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 100.0 / |
DHBB (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 300.0 / |