• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Quoccuong_73

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 898
Điểm tối đa 998

Phân tích điểm

Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++14
1000pp
100% (1000pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++14
900pp
98% (882pp)
Độ tương đồng của chuỗi
AC
5 / 5
C++14
800pp
96% (768pp)
Two pointer 1A
AC
20 / 20
C++14
800pp
94% (753pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++14
800pp
92% (738pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++14
800pp
90% (723pp)
Số hồi văn (THT TP 2015)
TLE
6 / 11
C++14
764pp
89% (676pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
90 / 100
C++14
720pp
87% (625pp)
Nhân
WA
21 / 30
C++14
560pp
85% (476pp)
Hacking Number
WA
5 / 9
C++14
556pp
83% (463pp)
Tải thêm...

(3501.6 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Nối xích 140.0 / 1400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Hacking Number 555.6 / 1000.0
Bảo vệ Trái Đất 0.0 / 400.0
Cặp Số Chính Phương 0.0 / 1800.0
Bán Bóng 306.0 / 900.0
MINDIST 0.0 / 800.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0

HSG THCS (3608.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 540.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Tam giác đa cấp 11.0 / 1100.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 720.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 174.0 / 600.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 20.0 / 400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0

THT (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 560.0 / 800.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 700.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team