RichardVu
Phân tích điểm
TLE
4 / 5
PY3
98%
(784pp)
AC
1 / 1
PYPY
96%
(768pp)
AC
3 / 3
PYPY
94%
(753pp)
TLE
8 / 11
C++17
92%
(604pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(542pp)
AC
2 / 2
PYPY
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PYPY
85%
(340pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(333pp)
(3354.5 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 800.0 / 1000.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 0.0 / 800.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |