SangTin
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1378
Điểm tối đa
1688
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++14
100%
(2000pp)
AC
25 / 25
C++14
98%
(1764pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
19 / 19
C++14
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
WA
49 / 50
C++14
89%
(1563pp)
TLE
19 / 20
C++14
87%
(1484pp)
WA
17 / 25
C++14
85%
(1388pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(1334pp)
(41825.5 điểm)
Practice VOI (7400.0 điểm)
Happy School (9344.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 360.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (3132.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Xâu nhị phân (DHBB 2021) | 1632.0 / 2400.0 |
HSG THCS (3310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1710.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |