• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

SangTin

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1378
Điểm tối đa 1688

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++14
2000pp
100% (2000pp)
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4)
AC
25 / 25
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1)
AC
40 / 40
C++14
1800pp
96% (1729pp)
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1)
AC
100 / 100
C++14
1800pp
94% (1694pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất
WA
49 / 50
C++14
1764pp
89% (1563pp)
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021)
TLE
19 / 20
C++14
1710pp
87% (1484pp)
Xâu nhị phân (DHBB 2021)
WA
17 / 25
C++14
1632pp
85% (1388pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++14
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(41825.5 điểm)

Bài tập Điểm
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
All LCS 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
TRAVEL2 570.0 / 1900.0
TRAVEL1 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 151.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 26.4 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 568.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 360.0 / 1800.0

Practice VOI (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 1800.0 / 1800.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0

Happy School (9344.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 80.0 / 1600.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1764.0 / 1800.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 360.0 / 1800.0

OLP MT&TN (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

DHBB (3132.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 1632.0 / 2400.0

HSG THCS (3310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1710.0 / 1800.0

HSG cấp trường (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team