• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TATUAN

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Robot
AC
80 / 80
C++20
2200pp
100% (2200pp)
Tổng các chữ số
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Girl Numbers
AC
50 / 50
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026)
AC
40 / 40
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Investigation
AC
10 / 10
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++20
1500pp
89% (1329pp)
Số bất thường
AC
50 / 50
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Bài 2 - REARRANGE
AC
50 / 50
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Phần thưởng
AC
100 / 100
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(3380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Sắp xếp cuộc gọi 380.0 / 1000.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0

HSG THCS (8280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
MAXENERGY (TS10 PTNK) 0.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 480.0 / 600.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

DHBB (10500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Girl Numbers 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (13300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0
Robot 2200.0 / 2200.0
Tiến hóa 1300.0 / 1300.0
Bài 1 - SERVER 1000.0 / 1000.0
Bài 2 - REARRANGE 1400.0 / 1400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 400.0 / 1500.0

THT Bảng B & C (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Hình Chữ Nhật, Không Phải Hình Vuông! (THT B Hà Tĩnh 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5: Cá Lớn Nuốt Cá Bé (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team