Thành_Đạt

Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(722pp)
AC
9 / 9
PY3
86%
(686pp)
AC
100 / 100
PY3
81%
(652pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(210pp)
AC
5 / 5
PY3
66%
(133pp)
TLE
19 / 20
PY3
63%
(120pp)
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 100.0 / |
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 100.0 / |
Training (4290.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xuất xâu | 100.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trốn Tìm | 800.0 / |
Bảo vệ Trái Đất | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Em trang trí | 100.0 / |