Thành_Đạt
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(960pp)
TLE
19 / 20
PY3
92%
(876pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(750pp)
(9350.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 0.0 / 1300.0 |
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |