• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Thành_Đạt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xuất xâu
AC
3 / 3
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
C++20
1000pp
96% (960pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
94% (941pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
PY3
950pp
92% (876pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
90% (814pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
Biến đổi
AC
100 / 100
PY3
900pp
87% (781pp)
Đong dầu
AC
100 / 100
PY3
900pp
85% (766pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(9350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Em trang trí 400.0 / 400.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Chọn dãy 0.0 / 1300.0

THT (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 640.0 / 800.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team