Tri1404
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++14
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
TLE
39 / 50
C++14
96%
(1798pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(1660pp)
TLE
95 / 100
C++14
90%
(1546pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1389pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1334pp)
(37033.3 điểm)
DHBB (30772.0 điểm)
vn.spoj (4640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 140.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Practice VOI (4561.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (21660.0 điểm)
HSG THPT (3670.0 điểm)
HSG THCS (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
THT (2700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (4444.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIST | 1244.4 / 1400.0 |
| JUMPS | 900.0 / 900.0 |
| ANT | 1200.0 / 1600.0 |
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 1900.0 |