VOVIETGIAHY
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1303
Điểm tối đa
1303
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1085pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
AC
8 / 8
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(5400.0 điểm)
THT Bảng A (29930.0 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
THT (8900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
C++ Cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |