Vennboyno2
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1042
Điểm tối đa
1600
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1700pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(750pp)
(11072.0 điểm)
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 280.0 / 1400.0 |
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |