Winnox
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1226
Điểm tối đa
1306
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
16 / 16
PY3
96%
(1249pp)
TLE
80 / 100
PY3
94%
(1205pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(994pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(974pp)
AC
3 / 3
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
34 / 34
PY3
83%
(834pp)
(10098.0 điểm)
HSG THCS (9972.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |