a522PhuLBA
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++11
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++11
95%
(1520pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1354pp)
AC
10 / 10
C++11
86%
(772pp)
AC
30 / 30
C++11
77%
(387pp)
AC
20 / 20
C++11
74%
(221pp)
AC
100 / 100
C++11
70%
(210pp)
AC
10 / 10
C++11
63%
(126pp)
Training (2800.0 điểm)
hermann01 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xin chào 1 | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
contest (2814.1 điểm)
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
DHBB (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con min max | 300.0 / |
Số chính phương (DHBB CT) | 1700.0 / |
HSG THCS (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tháp (THT TP 2019) | 200.0 / |
Lũy thừa (THT TP 2019) | 200.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |