a522PhuLBA
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1549
Điểm tối đa
1562
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
98%
(1470pp)
AC
25 / 25
C++11
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1175pp)
TLE
99 / 100
C++11
89%
(1140pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(851pp)
AC
30 / 30
C++11
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(20463.6 điểm)
HSG THCS (5487.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |