a9nd
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
98%
(980pp)
AC
30 / 30
PAS
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(830pp)
AC
100 / 100
PAS
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PAS
89%
(709pp)
AC
6 / 6
PAS
87%
(434pp)
AC
20 / 20
PAS
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
(5300.0 điểm)
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Diện tích lớn nhất (HSG'21) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |