• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

acctest

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mật Ong (Q.Trị)
TLE
47 / 50
C++17
1504pp
100% (1504pp)
FUTURE NUMBER 5
AC
10 / 10
C++17
1500pp
98% (1470pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++17
1400pp
96% (1345pp)
FUTURE NUMBER 4
AC
10 / 10
C++17
1400pp
94% (1318pp)
FUTURE NUMBER 3
AC
10 / 10
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++17
1400pp
90% (1265pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++17
1300pp
87% (1129pp)
DSA03007
AC
100 / 100
C++17
1200pp
85% (1021pp)
FUTURE NUMBER 7
RTE
14 / 20
C++17
1190pp
83% (992pp)
Tải thêm...

(16282.2 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp bảng số 1092.0 / 1300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 952.4 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1144.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 400.0 / 500.0
BFS Cơ bản 88.9 / 1000.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 0.0 / 1200.0
FUTURE NUMBER 3 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 4 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 5 1500.0 / 1500.0
FUTURE NUMBER 7 1190.0 / 1700.0
FUTURE NUMBER 6 900.0 / 1800.0
Hacking Number 555.6 / 1000.0
SUMSEG 623.0 / 1400.0
Leo Thang 900.0 / 1200.0
Máy Nghe Nhạc 112.0 / 1400.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 550.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
[Ngăn xếp]. Bài 17. Next greater element (NGE) 960.0 / 1200.0

HSG THCS (3011.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 550.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.5 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0

HSG THPT (5068.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1504.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1064.0 / 1400.0

Practice VOI (120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 120.0 / 1600.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0

DHBB (120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ (DHBB 2021) 120.0 / 1200.0

HSG cấp trường (1012.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1012.5 / 1500.0

Cánh diều (340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 340.0 / 500.0

CSES (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (4857.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số thứ k 270.0 / 900.0
Cấp số 0.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 208.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Sắp xếp chèn 354.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 9.0 / 900.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 8.0 / 800.0
Điền số còn thiếu 8.0 / 800.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
DSA03002 0.0 / 600.0
DSA03003 0.0 / 900.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03007 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team