• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ancode

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++20
1100pp
100% (1100pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++20
1000pp
98% (980pp)
Dãy số hoàn hảo
TLE
18 / 20
C++20
990pp
96% (951pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++20
900pp
94% (847pp)
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
900pp
92% (830pp)
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
200 / 200
C++20
900pp
90% (814pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++20
900pp
89% (797pp)
Số cặp
AC
10 / 10
C++20
800pp
87% (695pp)
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
20 / 20
C++20
800pp
85% (681pp)
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
AC
20 / 20
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

HSG THCS (6450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 990.0 / 1100.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 660.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (4407.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Ba điểm thẳng hàng 0.0 / 700.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0
Xếp hàng 7.0 / 700.0

(7070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 550.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 270.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

THT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thời gian 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team