anhchangxautrai
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(900pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(588pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
TLE
50 / 100
PY3
92%
(507pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(347pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(255pp)
(3150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biếu thức #2 | 400.0 / 400.0 |
| Ký tự mới | 200.0 / 200.0 |
| Số may mắn | 500.0 / 500.0 |
| Xâu cân bằng | 600.0 / 600.0 |
| Nhanh Tay Lẹ Mắt | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Của Hiệu | 550.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 140.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - REPLACE - Thay thế | 600.0 / 600.0 |