anhemsusam
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
898
Điểm tối đa
1045
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1470pp)
WA
8 / 10
PY3
96%
(1383pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1106pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(1084pp)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| LED (DHBB CT) | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)
HSG THCS (7135.2 điểm)
(14930.0 điểm)
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (28060.0 điểm)
THT (12400.0 điểm)
OLP MT&TN (4640.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |