• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anhemsusam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 898
Điểm tối đa 1045

Phân tích điểm

Robot điều hòa (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025)
AC
20 / 20
PY3
1800pp
100% (1800pp)
LED (DHBB CT)
AC
20 / 20
PY3
1500pp
98% (1470pp)
Trò chơi thực tế
WA
8 / 10
PY3
1440pp
96% (1383pp)
Nối xích
AC
10 / 10
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Thêm một chữ k
AC
50 / 50
PY3
1400pp
90% (1265pp)
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
89% (1240pp)
Học toán
AC
100 / 100
PY3
1300pp
87% (1129pp)
Xây dựng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
85% (1106pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
PY3
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

DHBB (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0

HSG THCS (7135.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Phân tích số 436.4 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 468.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0

(14930.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0
Đánh cờ 370.0 / 400.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
PI 400.0 / 400.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 360.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Đấu súng 900.0 / 900.0
Hối lộ 1000.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

Free Contest (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (28060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 440.0 / 1100.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 600.0 / 600.0
Làm bài tập 400.0 / 500.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 0.0 / 500.0
Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 1100.0 / 1100.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 500.0 / 500.0
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 120.0 / 600.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0
Số chẵn tròn 660.0 / 1100.0
Tách lẻ 360.0 / 400.0
Rút thẻ 500.0 / 1000.0
Vòng số 100.0 / 500.0
rote 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 900.0 / 900.0
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0
Thêm một chữ k 1400.0 / 1400.0
Số X 0.0 / 1500.0
Nhận hối lộ 750.0 / 1000.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 600.0 / 1000.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 630.0 / 2100.0
Đồng xu (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 200.0 / 200.0
Thứ mấy (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 300.0 / 300.0
Ốc sen (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 500.0 / 500.0
Số chẵn đẹp (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 800.0 / 800.0
Robot điều hòa (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 1800.0 / 1800.0
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 400.0 / 400.0
Xếp domino (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 300.0 / 300.0
Mật mã (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 800.0 / 800.0

THT (12400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài B Bảng A 1100.0 / 1100.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1200.0 / 1200.0
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1400.0 / 1400.0
Xây dựng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1300.0 / 1300.0
Số pi gần đúng 700.0 / 700.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (4640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Tổng 600.0 / 600.0
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0
Trò chơi thực tế 1440.0 / 1800.0

CSES (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (3552.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 704.0 / 1600.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 293.3 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 855.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team