anhkhoavu207
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1086
Điểm tối đa
1086
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1694pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1389pp)
AC
31 / 31
C++20
85%
(1361pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1167pp)
(6720.0 điểm)
DHBB (7881.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Giấc mơ | 1900.0 / 1900.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (2790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con | 1700.0 / 1700.0 |
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1344.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1344.0 / 2400.0 |