anny_cgvl
Phân tích điểm
TLE
6 / 7
PY3
100%
(1029pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(980pp)
TLE
14 / 20
PY3
96%
(941pp)
TLE
7 / 10
PY3
94%
(856pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
14 / 14
PY3
85%
(681pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(500pp)
(6628.6 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 910.0 / 1300.0 |
HSG THCS (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 980.0 / 1400.0 |
CSES (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 450.0 / 1800.0 |