anormalperson
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1574
Điểm tối đa
1574
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
WA
19 / 20
C++17
90%
(1546pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1389pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(1361pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1334pp)
(22070.0 điểm)
HSG THCS (24706.6 điểm)
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
| LED (DHBB CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Phục vụ (DHBB CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Du lịch thành phố (NAIPC 2016) | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây Nhi | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 720.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Food Division | Chia thức ăn | 1600.0 / 1600.0 |