• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anormalperson

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1574
Điểm tối đa 1574

Phân tích điểm

Dãy con chung zigzag dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Cây Nhi
AC
100 / 100
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Trò chơi
AC
12 / 12
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Đếm Số Trong Đoạn
AC
50 / 50
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Phục vụ (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Dịch vụ chăm sóc khách hàng
WA
19 / 20
C++17
1710pp
90% (1546pp)
Trò chơi với robot
AC
20 / 20
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Food Division | Chia thức ăn
AC
5 / 5
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(22070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Đếm cặp CWD 960.0 / 1600.0
Dãy tăng giảm 200.0 / 1100.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 1900.0 / 1900.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1710.0 / 1800.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 900.0 / 1200.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (24706.6 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 736.4 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Tam giác đa cấp 165.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 230.8 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 700.0 / 1400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1080.0 / 1200.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
CUT 1 900.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 0.0 / 1300.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0

CEOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chắc kèo 1500.0 / 1500.0

DHBB (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

Happy School (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây Nhi 1900.0 / 1900.0

THT Bảng A (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

CSES (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Food Division | Chia thức ăn 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team