• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

aothatday12345as

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
900pp
100% (900pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
18 / 20
C++17
900pp
98% (882pp)
Số phong phú
TLE
4 / 5
C++17
880pp
96% (845pp)
Yugioh
AC
6 / 6
C++17
800pp
94% (753pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++17
800pp
92% (738pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++17
800pp
90% (723pp)
Tổng từ i -> j
TLE
4 / 5
C++17
720pp
89% (638pp)
Ước lớn nhất
TLE
4 / 7
C++17
686pp
87% (595pp)
Ước số và tổng ước số
TLE
7 / 10
C++17
630pp
85% (536pp)
square number
AC
10 / 10
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(10605.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Vị trí số dương 450.0 / 500.0
FNUM 400.0 / 800.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 0.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 900.0 / 1000.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
arr02 240.0 / 600.0
Nhỏ nhất 400.0 / 800.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Năm nhuận 133.3 / 400.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Yugioh 800.0 / 800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team