• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

atnbk

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mật Ong (Q.Trị)
TLE
47 / 50
C++11
1504pp
100% (1504pp)
Trò chơi đê nồ #7
AC
100 / 100
C++14
1000pp
98% (980pp)
Bài tập về nhà
RTE
60 / 100
C++11
960pp
96% (922pp)
Sắp xếp bảng số
RTE
16 / 25
C++11
832pp
94% (783pp)
Giả thuyết của Henry
AC
100 / 100
C++11
800pp
92% (738pp)
Two pointer 1A
AC
20 / 20
C++17
800pp
90% (723pp)
Số nguyên tố
RTE
9 / 10
C++17
720pp
89% (638pp)
Số phong phú (Cơ bản)
AC
4 / 4
C++11
600pp
87% (521pp)
Xâu Đẹp
AC
50 / 50
C++11
500pp
85% (425pp)
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++11
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(7838.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Sắp xếp bảng số 832.0 / 1300.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Trò chơi tính toán 60.0 / 1200.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tư duy kiểu Úc 150.0 / 1500.0
CAPTAIN 0.0 / 1100.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 0.0 / 600.0
Xúc Xích 216.0 / 900.0

HSG THPT (1504.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1504.0 / 1600.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0

THT (666.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 266.7 / 800.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 800.0

HSG THCS (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi 0.0 / 900.0

SGK 11 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm Vị Trí Cặp Điểm 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team