atnbk
Phân tích điểm
TLE
47 / 50
C++11
100%
(1504pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(980pp)
RTE
60 / 100
C++11
96%
(922pp)
RTE
16 / 25
C++11
94%
(783pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(738pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(723pp)
RTE
9 / 10
C++17
89%
(638pp)
AC
4 / 4
C++11
87%
(521pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(333pp)
(7838.0 điểm)
HSG THPT (1504.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1504.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
THT (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 266.7 / 800.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 800.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
SGK 11 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |