b35sanglq
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1600pp)
AC
14 / 14
PY3
98%
(1274pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
12 / 12
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(596pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(500pp)
(3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số của n | 400.0 / 600.0 |
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Số phong phú | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / 1500.0 |