baobtvn7713
Phân tích điểm
AC
600 / 600
C++14
100%
(2300pp)
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1389pp)
AC
25 / 25
C++14
85%
(1361pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(1334pp)
(23169.0 điểm)
HSG THCS (11100.0 điểm)
DHBB (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (5918.8 điểm)
HSG THPT (9300.0 điểm)
Olympic 30/4 (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
BOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 300.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
THT (2275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 75.0 / 1500.0 |
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 2200.0 / 2200.0 |