• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baoduong23042007

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1161
Điểm tối đa 1401

Phân tích điểm

PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN
AC
700 / 700
C++17
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++17
2400pp
98% (2352pp)
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++17
2200pp
96% (2113pp)
CSES - Empty String | Xâu Rỗng
AC
12 / 12
C++17
2100pp
94% (1977pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
WA
90 / 100
C++17
2070pp
92% (1909pp)
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
90% (1808pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++17
2000pp
89% (1772pp)
Số Đặc Biệt Thứ K
AC
40 / 40
C++17
2000pp
87% (1736pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
85% (1702pp)
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

DHBB (16585.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 600.0 / 1200.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 585.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0

(28012.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Trò chơi xếp diêm 900.0 / 900.0
Bài toán dân gian 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 3 - Du Lịch 1500.0 / 1500.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 0.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 400.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 5 - Con Đường Dài Nhất 1680.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 1332.0 / 1800.0

Practice VOI (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0

CSES (12331.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - New Flight Routes | Những Đường Bay Mới 1031.0 / 2300.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0

OLP MT&TN (14000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0

Happy School (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0
Số Đặc Biệt Thứ K 2000.0 / 2000.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

HSG THCS (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (6252.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1782.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0

THT (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team