baoduong23042007
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1161
Điểm tối đa
1401
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++17
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++17
96%
(2113pp)
AC
12 / 12
C++17
94%
(1977pp)
WA
90 / 100
C++17
92%
(1909pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1808pp)
AC
8 / 8
C++17
89%
(1772pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1736pp)
AC
200 / 200
C++17
85%
(1702pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1584pp)
DHBB (16585.0 điểm)
(28012.0 điểm)
Practice VOI (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
| Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ) | 2000.0 / 2000.0 |
CSES (12331.0 điểm)
Olympic 30/4 (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 1900.0 / 1900.0 |
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |
OLP MT&TN (14000.0 điểm)
Happy School (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / 1800.0 |
| Số Đặc Biệt Thứ K | 2000.0 / 2000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (6252.0 điểm)
Cánh diều (1200.0 điểm)
THT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đồ chơi và dây kim tuyến | 1900.0 / 1900.0 |