baothanduc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1570
Điểm tối đa
1570
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(2058pp)
AC
6 / 6
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
(2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số tự nhiên 1 | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số tự nhiên 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số tự nhiên 3 | 500.0 / 500.0 |
| Chữ số của N | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung bản nâng cao | 800.0 / 900.0 |
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (6300.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
| Proportion | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Backpack | 1400.0 / 1400.0 |