• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baothanduc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1570
Điểm tối đa 1570

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++20
2100pp
98% (2058pp)
Ma Sa Xét
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Proportion
AC
100 / 100
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Backpack
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Heo đất
AC
10 / 10
PYPY
1100pp
85% (936pp)
Elemental Matrix
AC
100 / 100
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma Sa Xét 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0

CSES (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0

THT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 1600.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Backpack 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team