• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bbthien2611

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Số ok
AC
111 / 111
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PY3
1000pp
94% (941pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++20
1000pp
92% (922pp)
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
90% (904pp)
Không làm mà đòi có ăn
AC
5 / 5
PY3
1000pp
89% (886pp)
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris
AC
12 / 12
C++20
900pp
87% (781pp)
Xếp sách
AC
4 / 4
C++20
900pp
85% (766pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(9490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
FNUM 240.0 / 800.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 600.0 / 1200.0
Không làm mà đòi có ăn 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 250.0 / 500.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
BỘI K 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (3710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
Cờ caro 210.0 / 1400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0

HSG THPT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0

HSG THCS (3104.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 704.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (3805.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Xếp sách - THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 500.0 / 500.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 105.0 / 2100.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1100.0

Cánh diều (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

CSES (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (758.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 758.333 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team