bbthien2611
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
C++20
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
15 / 15
C++20
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
(9490.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3710.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (3104.0 điểm)
THT Bảng A (3805.0 điểm)
Cánh diều (2400.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (758.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 758.333 / 1300.0 |