• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

c0n9r1n

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1213
Điểm tối đa 1213

Phân tích điểm

CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I
AC
14 / 14
C++17
2000pp
100% (2000pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Đếm dãy K phần tử
AC
50 / 50
C++17
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
AC
14 / 14
C++17
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt
AC
8 / 8
C++17
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được
AC
7 / 7
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Tập lớn nhất
WA
216 / 228
C++17
1705pp
87% (1480pp)
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc
AC
32 / 32
C++17
1700pp
85% (1446pp)
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi
AC
10 / 10
C++17
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(29800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dương 400.0 / 400.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tổng Ngoặc Đúng 1600.0 / 1600.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Saving 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0

DHBB (4025.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1425.0 / 1500.0

Happy School (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1705.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tập lớn nhất 1705.3 / 1800.0

HSG THPT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0

CSES (38638.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Monsters | Quái vật 1238.5 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 1700.0 / 1700.0
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt 1800.0 / 1800.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 1800.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu đặc biệt 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team