caothiphuongthao2aa
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(1078pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(1056pp)
TLE
14 / 16
PY3
94%
(988pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(9550.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Xếp gạch | 630.0 / 900.0 |
| Vắt sữa bò | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (93.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 93.3 / 1400.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (8332.2 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 300.0 / 300.0 |
THT (6700.0 điểm)
CSES (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1050.0 / 1200.0 |