• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

caothiphuongthao2aa

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
SCAT
1100pp
98% (1078pp)
Số tận cùng
AC
15 / 15
PY3
1100pp
96% (1056pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
TLE
14 / 16
PY3
1050pp
94% (988pp)
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
92% (922pp)
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
90% (904pp)
Vắt sữa bò
AC
100 / 100
PY3
900pp
89% (797pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
87% (781pp)
Trò chơi xếp diêm
AC
20 / 20
PY3
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(9550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Kẹo đây 2 600.0 / 600.0
giaoxu01 0.0 / 900.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Trò chơi xếp diêm 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Xếp gạch 630.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0

HSG THCS (93.3 điểm)

Bài tập Điểm
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 93.3 / 1400.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (8332.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 120.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 280.0 / 700.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 512.2 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 450.0 / 900.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 500.0 / 500.0
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 120.0 / 600.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Tổng hai dãy 880.0 / 1100.0
Thời điểm đẹp 720.0 / 1200.0
Số chẵn tròn 550.0 / 1100.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0

THT (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 800.0 / 800.0
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 1000.0 / 1000.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0

CSES (1050.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1050.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team