cbh_k64_tue
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1062
Điểm tối đa
1584
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(2254pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(2209pp)
AC
700 / 700
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1937pp)
WA
90 / 100
C++17
90%
(1871pp)
TLE
99 / 100
C++17
89%
(1754pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1584pp)
(58940.1 điểm)
DHBB (10000.0 điểm)
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (21899.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 840.0 / 1200.0 |
HSG THPT (7370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 1900.0 / 1900.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (8500.0 điểm)
THT Bảng A (4895.0 điểm)
LQDOJ Cup (23476.7 điểm)
THT (455.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 455.0 / 1300.0 |